VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "trong thành phố" (1)

Vietnamese trong thành phố
button1
English Nin the city, within the city
Example
Chúng tôi sống trong thành phố.
We live in the city.
My Vocabulary

Related Word Results "trong thành phố" (0)

Phrase Results "trong thành phố" (3)

Chúng tôi sống trong thành phố.
We live in the city.
Nhóm phân phát cho các bếp ăn cộng đồng phục vụ người nghèo trong thành phố.
The group distributed the goods to community kitchens serving the poor in the city.
Nhóm phân phát cho các bếp ăn cộng đồng phục vụ người nghèo trong thành phố.
The group distributed the goods to community kitchens serving the poor in the city.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y